| Thông tin kỹ thuật chi tiết | |
| Kết nối | EIB/KNX |
| Nguồn điện | Điện áp DC 21V-30V |
| Dòng điện xe buýt | <12mA |
| Mức tiêu thụ xe buýt | <360mW |
| Điện áp phụ | Điện áp DC 21V-30V |
| Dòng điện phụ | <33mA (30VDC); <45mA (24VDC) |
| Tiêu thụ phụ trợ | <1W |
| Phạm vi cài đặt nhiệt độ | 16~30℃ |
| Độ chính xác của màn hình hiển thị nhiệt độ | ±0,1℃ |
| Phạm vi hiển thị độ ẩm | 0~100% |
| Nhiệt độ làm việc | -5℃ - +45℃ |
| Nhiệt độ bảo quản | -25℃ đến +55℃ |
| Độ ẩm làm việc | <93%RH (Không ngưng tụ) |
| Kích thước | 86 x 86 x 38,2 mm |
| Lắp đặt | Lắp đặt âm tường |
| Mô-đun lắp âm tường | Tiêu chuẩn EU/UK/GB |
Bảng dữ liệu 904M-S3.pdf








